
Quản Lý Tài Chính
Biểu đồ lãi suất ngân hàng từ 2019 - 2025: Phân tích xu hướng
Xem biểu đồ lãi suất ngân hàng qua các năm kèm phân tích và xu hướng trong năm 2025. Tham khảo ngay!
ĐƯỢC VIẾT BỞI ADMIN
18 tháng 4, 2025
Tạp chí 1Long mang đến cho bạn những thông tin, góc nhìn mới nhất về đời sống, tài chính, và hơn thế nữa. Xem thêm
Bạn có từng tự hỏi: "Lãi suất ngân hàng đã thay đổi như thế nào trong 5 năm qua? Gửi tiền năm nay có lãi hơn năm ngoái không?" Nếu bạn đang cân nhắc việc gửi tiết kiệm, việc theo dõi biểu đồ lãi suất ngân hàng qua các năm là điều cực kỳ quan trọng để đưa ra quyết định tài chính thông minh.
Lãi suất ngân hàng Việt Nam từ 2019 đến 2025 (dự đoán)
Xu hướng chung: Sau đợt tăng nhẹ năm 2023 để kiềm chế lạm phát, lãi suất đang trên đà giảm nhằm kích thích tiêu dùng và đầu tư.
Giai đoạn 2019–2021, lãi suất tiền gửi kỳ hạn 6 tháng giảm từ 6,8% xuống còn 5,0%. Nguyên nhân chính là cú sốc COVID khiến các ngân hàng trung ương đồng loạt nới lỏng chính sách tiền tệ, giảm lãi suất điều hành và bơm mạnh thanh khoản, khiến các ngân hàng thương mại không cần đẩy mạnh huy động vốn, từ đó mặt bằng lãi suất huy động đi xuống. Sang 2022–2023, lãi suất bật tăng từ 5,8% lên đỉnh 7,0%, do lạm phát toàn cầu leo thang, áp lực tỷ giá và chi phí vốn tăng cao, buộc các ngân hàng phải nâng lãi suất để giữ chân và thu hút nguồn tiền, đồng thời đáp ứng nhu cầu tín dụng phục hồi sau đại dịch.
Tuy nhiên, đến 2024, lãi suất lại giảm mạnh xuống 4,2% khi lạm phát hạ nhiệt, thanh khoản hệ thống dồi dào, tín dụng tăng vừa phải và lãi suất điều hành được cắt giảm, kéo mặt bằng lãi suất huy động đi xuống nhanh chóng. Bước sang 2025, dự báo lãi suất sẽ ổn định quanh mức 4,0–4,5%, khi chu kỳ nới lỏng vẫn được duy trì; các ngân hàng tập trung ưu tiên giữ biên lợi nhuận ròng ổn định thay vì chạy đua lãi suất, trừ trường hợp xuất hiện cú sốc lớn từ bên ngoài.
5 động lực cốt lõi chi phối lãi suất tiền gửi
Chính sách tiền tệ & lãi điều hành
Chính sách tiền tệ là bánh lái trung tâm quyết định hướng đi của lãi suất. Khi ngân hàng trung ương giảm lãi suất điều hành (OMO, tái chiết khấu, tái cấp vốn), chi phí vốn rẻ hơn, ngân hàng thương mại có thể hạ lãi suất huy động. Ngược lại, khi lạm phát tăng hoặc tỷ giá chịu áp lực, ngân hàng trung ương buộc phải nâng lãi suất điều hành, kéo theo mặt bằng lãi suất thị trường đi lên. Ví dụ, giai đoạn 2020–2021, Việt Nam cùng nhiều nước hạ lãi điều hành để ứng phó COVID, khiến lãi suất tiền gửi rơi xuống mức thấp. Đến 2022–2023, khi lạm phát bùng nổ, chính sách thắt chặt lập tức kéo lãi suất huy động tăng mạnh.
Lạm phát kỳ vọng
Người gửi tiền không chỉ quan tâm lãi suất danh nghĩa, mà quan trọng hơn là lãi suất thực (lãi suất trừ đi lạm phát). Khi CPI tăng cao, nếu ngân hàng không nâng lãi suất danh nghĩa, người gửi sẽ “mất giá trị” đồng tiền, dẫn đến rút vốn chuyển sang các kênh khác. Do đó, áp lực lạm phát luôn “ép” lãi suất huy động tăng. Ngược lại, khi CPI giảm, ngân hàng có thể hạ lãi suất mà vẫn duy trì lãi suất thực dương. Đây là lý do vì sao lãi suất 2024 giảm sâu (4,2%) nhưng người gửi tiền vẫn chấp nhận, bởi lạm phát được kiểm soát.
Thanh khoản hệ thống ngân hàng
Thanh khoản trong hệ thống chính là “máu” của thị trường.
- Thặng dư thanh khoản: ngân hàng đã huy động đủ vốn, không cần tăng lãi suất để hút thêm, thậm chí còn hạ để giảm chi phí vốn.
- Thiếu hụt thanh khoản: khi nhu cầu tín dụng bùng nổ hoặc dòng vốn rút ra, các ngân hàng buộc phải chạy đua lãi suất để giữ chân người gửi tiền.
- Ví dụ, quý 3/2022, khi tín dụng tăng nhanh nhưng huy động vốn chưa kịp cân đối, nhiều ngân hàng đẩy lãi suất 6 tháng lên 7–8% để giữ vốn.
Cạnh tranh & cấu trúc huy động
Ngân hàng không hoạt động trong “chân không”. Họ cạnh tranh với nhau, với chứng chỉ tiền gửi (CDs), với fintech cung cấp tiết kiệm linh hoạt, thậm chí với ví điện tử kèm lãi suất. Ngân hàng nhỏ thường phải trả lãi cao hơn để hút khách; ngân hàng lớn với thương hiệu mạnh có thể giữ lãi suất thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo dòng vốn. Bên cạnh đó, cấu trúc kỳ hạn cũng quan trọng: nếu khách hàng chủ yếu chọn kỳ hạn ngắn, ngân hàng có thể phải điều chỉnh mạnh lãi suất dài hạn để cân đối dòng tiền.
Lợi suất của các kênh thay thế
Người gửi tiền luôn so sánh: tiền gửi ngân hàng so với trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp, bất động sản, chứng khoán.
- Khi lợi suất TPCP 10 năm tăng, tiền gửi kém hấp dẫn, ngân hàng buộc nâng lãi để giữ vốn.
- Khi thị trường chứng khoán sôi động, dòng tiền rời ngân hàng để chạy vào cổ phiếu; ngân hàng có thể phải tăng lãi suất để hút lại.
- Ngược lại, nếu thị trường bất động sản, trái phiếu rủi ro, tiền gửi ngân hàng lại được ưa chuộng, cho phép ngân hàng giữ lãi suất thấp hơn.
Giả định gửi tiền theo từng năm: Lãi bao nhiêu?
Giả sử bạn gửi 100 triệu đồng trong 6 tháng, không rút trước hạn. Dưới đây là số tiền lãi ước tính qua từng năm:
(Công thức tính số tiền lãi:
Tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất (%/năm))
Lưu ý: Đây là mức lãi trước thuế TNCN 5%. Nếu khấu trừ thuế, thực nhận sẽ thấp hơn một chút.
2026 Nên gửi tiết kiệm ở đâu?
- Nếu bạn ưu tiên an toàn, hãy chọn ngân hàng uy tín như BIDV, Vietcombank, MB Bank...
- Nếu muốn lợi nhuận cao, có thể cân nhắc nền tảng Fintech như 1Long (7.4%), Tikop (6.5%), hay Topi (6.5%).
Biểu đồ lãi suất ngân hàng qua các năm cho thấy một xu hướng giảm nhẹ trong năm 2024–2025. Dù mức sinh lời không còn hấp dẫn như trước, tiết kiệm vẫn là kênh an toàn nếu bạn biết cách chọn đúng sản phẩm và thời điểm.
Đừng quên: Trong tài chính cá nhân, lãi suất chỉ là một phần của bức tranh. Hãy cân nhắc cả mục tiêu, mức độ rủi ro và tính linh hoạt trước khi đưa ra quyết định.

Xây dựng tài chính bền vững cùng 1Long
Chia sẻ bài viết này trên: